prize fellowship

/prize fellowship/
Học thuật
Thân thiện
prize fellowship

A student receives a prize fellowship for academic excellence.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giải thưởng học thuật xuất sắc: Một danh hiệu, học bổng hoặc giải thưởng được trao cho một cá nhân (thường một học giả, nhà nghiên cứu hoặc sinh viên) thành tích học tập, nghiên cứu hoặc thi cử xuất sắc. "Prize fellowship" thường đi kèm với sự hỗ trợ tài chính để tiếp tục công việc học thuật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She was awarded a prize fellowship for her groundbreaking research in physics. ( ấy được trao một giải thưởng học thuật xuất sắc cho nghiên cứu đột phá của mình trong vật .)
    • Winning the prize fellowship allowed him to continue his studies at the university without financial worry. (Việc giành được giải thưởng học thuật xuất sắc cho phép anh ấy tiếp tục việc học tại trường đại học không phải lo lắng về tài chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To hold a prize fellowship": Đang giữ một giải thưởng/học bổng xuất sắc.

    • He currently holds a prize fellowship at Oxford University. (Hiện anh ấy đang giữ một học bổng xuất sắc tại Đại học Oxford.)
  • "To be elected to a prize fellowship": Được bầu chọn để nhận một giải thưởng/học bổng xuất sắc (thường thấy trong các trường đại học lâu đời).

    • After her PhD, she was elected to a prize fellowship at the college. (Sau khi bằng Tiến sĩ, ấy đã được bầu chọn để nhận một học bổng xuất sắc tại trường đại học.)
Biến thể từ gần giống
  • Fellowship (n): Học bổng nghiên cứu; tư cách thành viên trong một hội học thuật.
  • Scholarship (n): Học bổng nói chung.
  • Award (n): Giải thưởng.
  • Prize (n): Giải thưởng, phần thưởng.
Từ đồng nghĩa
  • Academic award: Giải thưởng học thuật.
  • Research fellowship: Học bổng nghiên cứu (nhấn mạnh vào nghiên cứu).
  • Merit-based scholarship: Học bổng dựa trên thành tích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành với "prize fellowship" đây một danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "prize fellowship".)

prize fellowship

A student receives a prize fellowship for academic excellence.

danh từ
  1. giải xuất sắc (trong kỳ thi)